辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "ghi lại" (1件)

ghi lại
日本語 動記録する
マイ単語
Camera đã ghi lại toàn bộ cảnh va chạm.
カメラが衝突の全景を記録した。

swap_horiz 類語検索結果 "ghi lại" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "ghi lại" (3件)

Camera đã ghi lại toàn bộ cảnh va chạm.
カメラが衝突の全景を記録した。
Camera ghi lại cảnh Nhật đánh chết lái xe 7 chỗ.
カメラは、ニャットが7人乗り車の運転手を殴り殺す場面を記録していた。
Video do camera giám sát ghi lại cho thấy sóng lũ cao hàng chục mét.
監視カメラが記録したビデオは、数十メートルの高さの洪水波を示している。